🅖 Unit 7: Traffic (GS 7) - Part 1

(n) tay lái, ghi đông
(n) hành khách
(v) bay, lái máy bay, đi trên máy bay
(n) làn đường
(v) phạt
(v) đỗ xe
tuân thủ luật giao thông
(n) khoảng cách
(n) người đi bộ
(adj) lồi lõm, nhiều ổ gà
passenger
handlebar
obey traffic rules
lane
fly
park
pedestrian
fine
distance
bumpy

Your name: ? [Not you?]