🅞 Memory Game: Unit 1: Free time (ILSW 7) - Lesson 2-3

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) sân trượt băng
2
(n) sự mời gọi, lời mời
3
skateboarding
4
(n) Khả năng và thời gian để làm việc gì
5
rock climbing
6
ice rink
7
(n) chợ
8
market
9
(n) thế thao mạo hiểm
10
(n) trò lăn xuống dốc hoặc lăn trên mặt nước trong một quả cầu nhựa trong suốt
11
invitation
12
(n) thiết bị an toàn
13
availability
14
theater
15
extreme sport
16
(n) trò trượt ván
17
(n) trò leo núi đá
18
(n) nhà hát
19
safety equipment
20
zorbing


Your name: ? [Not you?]