🅖 Unit 1: Free time (ILSW 7) - Lesson 2-3

(n) Khả năng và thời gian để làm việc gì
(n) công viên nước
(n) trò lăn xuống dốc hoặc lăn trên mặt nước trong một quả cầu nhựa trong suốt
(n) sự mời gọi, lời mời
(n) trò lướt sóng
(n) thiết bị an toàn
(n) trung tâm thể thao
(n) chợ
(n) thế thao mạo hiểm
(n) sân trượt băng
(n) trò trượt ván
(n) trò leo núi đá
(n) hội chợ vui chơi giải trí
(n) nhà hát
(n) khu trò chơi bowling
surfing
water park
market
zorbing
availability
safety equipment
invitation
rock climbing
bowling alley
theater
ice rink
sports center
fair
skateboarding
extreme sport

Your name: ? [Not you?]