🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 006
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
đồng hồ
2
tạo ra
3
lạnh
4
đúng
5
correct
6
có thể
7
cooking
8
create
9
nấu ăn
10
clothes
11
could
12
concert
13
cold
14
compare
15
cook
16
quần áo
17
buổi hòa nhạc
18
so sánh
19
clock
20
nấu ăn