🅐 Learn: A1 VOCABUALRY LIST 006

clock

đồng hồ

close

đóng

clothes

quần áo

club

câu lạc bộ

coat

áo khoác

coffee

cà phê

cold

lạnh

college

trường đại học

colour

màu sắc

come

đến

common

phổ biến

company

công ty

compare

so sánh

complete

hoàn thành

computer

máy tính

concert

buổi hòa nhạc

conversation

cuộc trò chuyện

cook

nấu ăn

cooking

nấu ăn

cool

ngầu

correct

đúng

cost

chi phí

could

có thể

country

quốc gia

course

khóa học

cousin

anh em họ

cow

cream

kem

create

tạo ra

culture

văn hóa

cup

cốc

customer

khách hàng

cut

cắt

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]