🅞 Memory Game: Unit 4.English 9 ( Global)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj, adv) chân trần
2
(adj) dùng chung, thuộc cộng đồng
3
monument
4
(v) thành lập
5
found
6
(n) tượng đài
7
(v) duy trì, tuân theo
8
recognise
9
observe
10
generation
11
(n) lâu đài
12
(n) thế hệ
13
communal
14
promote
15
castle
16
(v) công nhận
17
(v) thúc đẩy
18
barefoot
19
basic
20
(adj) cơ bản