🅖 Unit 4.English 9 ( Global)

(adj) lâu đời, ăn sâu bén rễ
(v) duy trì, tuân theo
(adj, adv) chân trần
(n) khu phức hợp, quần thể
(v) chiếm giữ
(adj) (thuộc) tôn giáo
(n) đồ ăn bán sẵn (để mang về)
(n) món cá và khoai tây rán (v) (món ăn truyền thống của người Anh)
(n) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
(v) thành lập
(n) cấu trúc
(adj) cơ bản
(adj) dùng chung, thuộc cộng đồng
(adj) có người ở
(adv) trực tiếp, trực diện
(v) công nhận
(adj) cổ đại, lâu đời
(n) lâu đài
(n) thế hệ
(n) tượng đài
ancient
generation
barefoot
monument
complex
basic
recognise
structure
castle
observe
takeaway
communal
deep-rooted
occupy
fish and chips
religious
face to face
found
anniversary
occupied

Your name: ? [Not you?]