🅞 Memory Game: Unit 2: Health (ILSW 7)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) đau họng
2
(v) giấc ngủ
3
weak
4
(adj) ốm yếu, có hại cho sức khoẻ
5
vitamin
6
(adj) trễ
7
(n) vitamin
8
sore throat
9
unhealthy
10
sleep
11
(n) thức ăn nhanh
12
get rest
13
(adj) yếu
14
(v) nghỉ ngơi
15
medicine
16
fast food
17
take
18
(v) ăn uống
19
(n) thuốc
20
late


Your name: ? [Not you?]