🅛 Connection: Unit 2: Health (ILSW 7)

(n) rau củ
(v) nghỉ ngơi
(v) giấc ngủ
(v) uống
(n) thức ăn nhanh
(n) Quán ăn, căn tin
lazy
vegetable
sleep
sore throat
eat
lifestyle
get rest
healthy
cafeteria
have
drink
fast food
(v) sở hữu, có
(adj) khoẻ mạnh, có lợi cho sức khoẻ
(adj) lười
(n) đau họng
(n) cách sống, cách sinh hoạt
(v) ăn


Your name: ? [Not you?]