🅖 Từ vựng trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2023

lộn xộn, bừa bộn
riêng biệt
khách hàng
ngăn nắp
khác
trước
có tính đòi hỏi
máy tính bảng
khảo sát
bài báo
hoạt hình
gây bối rối
thuộc về tài chính
căn tin
tuyển dụng
động lực
sự phiêu lưu
đổ lỗi
phổ biến
có quyền hành
motivation
tablet
distinct
recruit
financial
distinctive
messy
survey
article
adventure
blame
demanding
tidy
commanding
cartoon
client
previous
confusing
canteen
universal

Your name: ? [Not you?]