🅞 Memory Game: Unit 5: Food and drink (ILSW 7) - Lesson 2
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) thanh, thỏi (kẹo, sô cô la)
2
(n) bó, buồng, chùm
3
can
4
(n) lon, lọ
5
container
6
(n) thực phẩm và đồ dùng gia đình
7
(n) vật chứa
8
bag
9
groceries
10
(n) chai, lọ
11
(n) túi, giỏ
12
box
13
bunch
14
bottle
15
(n) hộp, thùng
16
stick
17
(n) hộp bằng bìa cứng
18
carton