Result:
1
/9
bag
(n) túi, giỏ
bottle
(n) chai, lọ
box
(n) hộp, thùng
bunch
(n) bó, buồng, chùm
can
(n) lon, lọ
carton
(n) hộp bằng bìa cứng
container
(n) vật chứa
groceries
(n) thực phẩm và đồ dùng gia đình
stick
(n) thanh, thỏi (kẹo, sô cô la)