🅛 Connection: E12 - Unit 5: The world of work
(adj): linh hoạt
(adj): chăm chỉ
(v): giám sát
(n): tiền thưởng
(adj): nhiệt tình, hào hứng
(n): trách nhiệm
hard-working
flexible
supervise
enthusiastic
accountant
responsible
responsibility
bonus
review
wage
nine-to-five
shift
(n): kế toán viên
(n): ca làm việc
(adj): giờ hành chính
(n): tiền công
(n): bài đánh giá
(adj): có trách nhiệm