Result:
1
/24
shift
(n): ca làm việc
tiring
(adj): gây mệt mỏi
stressful
(adj): căng thẳng
nine-to-five
(adj): giờ hành chính
accountant
(n): kế toán viên
overtime
(n): ngoài giờ làm việc
challenging
(adj): đầy thách thức
relevant
(adj): có liên quan
bonus
(n): tiền thưởng
employ
(v): tuyển dụng
rewarding
(adj): đáng, xứng đáng
qualification
(n): bằng cấp, trình độ
well-paid
(adj): được trả lương cao
vacancy
(n): vị trí công việc còn trống
flexible
(adj): linh hoạt
review
(n): bài đánh giá
hard-working
(adj): chăm chỉ
on-the-job
(adj): trong công việc, khi đang làm việc
wage
(n): tiền công
responsibility
(n): trách nhiệm
supervise
(v): giám sát
attendance
(n): chuyên cần
responsible
(adj): có trách nhiệm
enthusiastic
(adj): nhiệt tình, hào hứng