🅐 Learn: E12 - Unit 5: The world of work

shift

(n): ca làm việc

tiring

(adj): gây mệt mỏi

stressful

(adj): căng thẳng

nine-to-five

(adj): giờ hành chính

accountant

(n): kế toán viên

overtime

(n): ngoài giờ làm việc

challenging

(adj): đầy thách thức

relevant

(adj): có liên quan

bonus

(n): tiền thưởng

employ

(v): tuyển dụng

rewarding

(adj): đáng, xứng đáng

qualification

(n): bằng cấp, trình độ

well-paid

(adj): được trả lương cao

vacancy

(n): vị trí công việc còn trống

flexible

(adj): linh hoạt

review

(n): bài đánh giá

hard-working

(adj): chăm chỉ

on-the-job

(adj): trong công việc, khi đang làm việc

wage

(n): tiền công

responsibility

(n): trách nhiệm

supervise

(v): giám sát

attendance

(n): chuyên cần

responsible

(adj): có trách nhiệm

enthusiastic

(adj): nhiệt tình, hào hứng

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]