🅞 Memory Game: UNIT 39: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
comedy
2
energetic
3
(v) kích thích, khích động
4
happiness
5
(adj) không vui, không hạnh phúc
6
excite
7
comedian
8
noise
9
(adj) mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực
10
(n) tiếng ồn
11
(n) diễn viên hài, người hài hước
12
(n) lòng căm ghét
13
hatred
14
(n) sự cảm thông
15
sympathy
16
(n) sự hạnh phúc
17
(n) hài kịch, phim hài
18
noisy
19
(adj) ồn ào, náo nhiệt
20
unhappy