🅞 Memory Game: UNIT 1-TIENGANH9

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
chỉ, sợi
2
thợ làm đồ thủ công
3
xử lí (chất thải)
4
treat
5
team-building
6
mould
7
artisan
8
mặt trống
9
authenticity
10
thread
11
lacquerware
12
craftsman
13
đổ khuôn, tạo khuôn
14
đồ sơn mài
15
drumhead
16
thợ làm nghề thủ công
17
tính xác thực, chân thật
18
đan (rổ, rá…), dệt (vải…)
19
weave
20
xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội


Your name: ? [Not you?]