🅞 Memory Game: UNIT 16: PHRASES AND COLLOCATIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Thức ăn tốt cho sức khỏe
2
Thức ăn nhanh, thức ăn không tốt cho sức khỏe
3
cook a meal/ chicken…
4
Rửa tay
5
dishwasher
6
do the cooking
7
Máy giặt
8
do the washing-up
9
wash one's hands
10
fill sth up
11
Nấu ăn
12
Rửa chén
13
Nấu ăn, gà…
14
Đổ đầy, làm cho đầy
15
washing machine
16
lay the table
17
health food
18
dọn bàn (chuẩn bị sẵn sang cho bữa ăn)
19
fast/ junk food
20
Máy rửa chén