🅖 UNIT 16: PHRASES AND COLLOCATIONS

- chú ý đến cái gì
Pha nước cho ai uống
Thức ăn nhanh, thức ăn không tốt cho sức khỏe
Đầu bếp giỏi
Sách nấu ăn
Chế biến, chuẩn bị, nấu, phục vụ thức ăn
Ăn ngoài
Uống chúc mừng sức khỏe, sự thành công
Thức ăn tốt cho sức khỏe
Rửa chén
Uống cái gì
Cho động vật ăn
Làm theo công thức nấu ăn
Vào dịp nào đó
Ăn cái gì
dọn bàn (chuẩn bị sẵn sang cho bữa ăn)
vào dịp này, dịp kia
Lau dọn (sau khi ăn)
Dọn bàn (chuẩn bị sẵn sang cho bữa ăn)
- nhớ, nghĩ về, giữ trong đầu
on this/ that occasion
a good/ great… cook
- keep (a) note of sth
- take (a) note of sth
health food
recipe book
fast/ junk food
drink sth
set the table
drink a toast to sb
feed on sth
go out for a meal
wash the dishes
lay the table
make (sb) a drink
on occasion
make/ prepare/ cook/ serve…food
clear the table
follow a recipe
feed an animal

Your name: ? [Not you?]