🅐 Learn: E8 Discovery - Unit 2

bank

(n) bờ (sông)

boiling

(a) nóng bỏng

burst

(v) vỡ tung, nổ

cave

(n) hang động

chilly

(a) lạnh lẽo

coast

(n) bờ biển

condition

(n) điều kiện

dam

(n) đập (ngăn nước)

degree

(n) độ

drought

(n) hạn hán

earthquake

(n) động đất

erupt

(v) phun trào

flood

(n) trận lụt

foggy

(a) mù sương

freezing

(a) lạnh giá

hilly

(a) nhiều đồi núi

hurricane

(n) bão

icy

(a) băng giá

landscape

(n) phong cảnh

landslide

(n) sự lở đất

lightning

(n) tia chớp

mild

(a) nhẹ, ôn hòa, êm dịu

minus

(n) (nhiệt độ) âm

natural disaster

(n) thảm họa tự nhiên

path

(n) đường mòn

peninsula

(n) bán đảo

rainfall

(n) lượng mưa

shady

(a) râm mát

spot

(v) tìm thấy, phát hiện ra

sunset

(n) hoàng hôn

sunshine

(n) ánh sáng mặt trời

survival

(n) sự sống sót

thunder

(n) sấm sét

temperature

(n) nhiệt độ

tsunami

(n) sóng thần

typhoon

(n) bão to

valley

(n) thung lũng

victim

(n) nạn nhân

volcanic eruption

(n) sự phun trào núi lửa

wild

(a) hoang dã

wildlife

(n) cuộc sống hoang dã

Result:
1
/41
  


Speak

Your name: ? [Not you?]