🅖 E8 Discovery - Unit 2

(a) nhẹ, ôn hòa, êm dịu
(n) điều kiện
(a) nhiều đồi núi
(n) lượng mưa
(n) nạn nhân
(n) thung lũng
(n) đập (ngăn nước)
(n) sấm sét
(n) hoàng hôn
(n) bờ (sông)
(a) mù sương
(n) cuộc sống hoang dã
(n) (nhiệt độ) âm
(a) râm mát
(a) hoang dã
(n) động đất
(n) bão
(n) sự phun trào núi lửa
(n) bờ biển
(n) đường mòn
earthquake
hurricane
mild
minus
wildlife
bank
thunder
sunset
condition
valley
victim
hilly
wild
shady
coast
path
dam
foggy
volcanic eruption
rainfall

Your name: ? [Not you?]