🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Young People's Rights

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Youth rights
2
Quyền được xét xử công bằng
3
Right to education
4
Right to social welfare
5
Right to freedom from torture
6
Quyền được hưởng phúc lợi xã hội
7
Right to express opinions
8
Quyền được giáo dục
9
Right to identity
10
Quyền không bị phân biệt đối xử
11
Right to non-discrimination
12
Right to live with dignity
13
Quyền được bày tỏ ý kiến
14
Quyền của người trẻ tuổi
15
Quyền được tự do khỏi tra tấn
16
Quyền có danh tính
17
Quyền được chăm sóc sức khỏe
18
Right to a fair trial
19
Quyền sống với phẩm giá
20
Right to health care


Your name: ? [Not you?]