🅖 Từ vựng - IELTS - Young People's Rights

Quyền có danh tính
Quyền được tự do khỏi sự bóc lột
Tiếp cận thư viện
Quyền sống không sợ hãi
Quyền có gia đình
Quyền được đào tạo nghề
Quyền tiếp cận không gian công cộng
Quyền được bảo vệ
Quyền tự do khỏi bạo lực
Quyền được tự do khỏi tra tấn
Bảo vệ khỏi nạn buôn người
Tiếp cận giáo dục mầm non
Quyền phát triển cá nhân
Quyền giáo dục cho trẻ em gái
Quyền được tương tác xã hội
Tiếp cận dịch vụ sức khỏe tâm thần
Bảo vệ khỏi tảo hôn
Quyền tham gia vào đời sống cộng đồng
Quyền được học tài chính
Quyền được hưởng phúc lợi xã hội
Right to freedom from exploitation
Right to freedom from torture
Right to identity
Right to vocational training
Access to mental health services
Right to live without fear
Access to libraries
Right to participate in community life
Right to be free from violence
Right to financial literacy
Access to early childhood education
Right to a family
Protection from trafficking
Right to protection
Right to personal development
Right to education for girls
Right to social welfare
Right to social interaction
Protection from child marriage
Right to access public spaces

Your name: ? [Not you?]