Result:
1
/30
apologise (v)
- xin lỗi
boyfriend (n)
- bạn trai
close (adj)
- gần
confident (adj)
- tự tin
cool (adj)
- ngầu, thời trang, đẹp
couple (n)
- cặp đôi
decorate (v)
- trang trí
defend (v)
- phòng vệ, phòng thủ
divorced (adj)
- li hôn, li dị
flat (n)
- căn hộ
generous (adj)
- hào phóng, rộng lượng
girlfriend (n)
- bạn gái
grateful (adj)
- biết ơn
guest (n)
- khách
independent (adj)
- tự do, độc lập
introduce (v)
- giới thiệu
loving (adj)
- yêu thương
loyal (adj)
- trung thành
mood (n)
- tâm trạng
neighbourhood (n)
- hàng xóm, vùng lân cận
ordinary (adj)
- bình thường
patient (adj)
- kiên nhẫn
private (adj)
- riêng tư, cá nhân
recognise (v)
- nhận ra
relation (n)
- mối quan hệ
rent (n)
- tiền thuê
respect (v)
- tôn trọng
single (adj)
- độc thân
stranger (n)
- người lạ
trust (v, n)
- tin tưởng