🅖 UNIT 12: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- hào phóng, rộng lượng
- nhận ra
- tự tin
- phòng vệ, phòng thủ
- gần
- xin lỗi
- khách
- tự do, độc lập
- tiền thuê
- ngầu, thời trang, đẹp
- li hôn, li dị
- căn hộ
- bạn gái
- tin tưởng
- độc thân
- người lạ
- riêng tư, cá nhân
- biết ơn
- mối quan hệ
- trung thành
confident (adj)
stranger (n)
single (adj)
cool (adj)
private (adj)
recognise (v)
girlfriend (n)
apologise (v)
flat (n)
generous (adj)
relation (n)
defend (v)
independent (adj)
close (adj)
loyal (adj)
rent (n)
trust (v, n)
grateful (adj)
divorced (adj)
guest (n)

Your name: ? [Not you?]