🅐 Learn: Unit 3. Class 8

account

(n) tài khoản

browse

(v) đọc lướt, tìm (trên mạng)

bully

(v) bắt nạt

bullying

(n) sự bắt nạt

concentrate

(v) tập trung (vào)

connect

(v) kết nối

craft

(n) (nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công

enjoyable

(adj) thú vị, gây hứng thú

expectation

(n) sự mong chờ, kì vọng

focused

(adj) chuyên tâm, tập trung

forum

(n) diễn đàn

log (on to)

(v) đăng nhập

mature

(adj) chín chắn, trưởng thành

media

(n) (phương tiện) truyền thông

midterm

(adj) giữa kì

notification

(n) sự thông báo

peer

(n) người ngang hàng, bạn đồng lứa

pressure

(n) áp lực

schoolwork

(n) bài làm trên lớp

session

(n) tiết học

stress

(n) căng thẳng

stressful

(adj) căng thẳng, tạo áp lực

upload

(v) tải lên

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]