🅖 Unit 3. Class 8

(n) (phương tiện) truyền thông
(n) tài khoản
(v) tải lên
(adj) căng thẳng, tạo áp lực
(n) bài làm trên lớp
(n) sự mong chờ, kì vọng
(n) tiết học
(adj) chuyên tâm, tập trung
(adj) giữa kì
(n) căng thẳng
(v) đọc lướt, tìm (trên mạng)
(n) (nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
(adj) thú vị, gây hứng thú
(n) diễn đàn
(n) áp lực
(v) kết nối
(n) sự bắt nạt
(n) người ngang hàng, bạn đồng lứa
(v) tập trung (vào)
(v) bắt nạt
browse
craft
enjoyable
peer
midterm
pressure
concentrate
bullying
upload
stressful
session
account
media
focused
forum
bully
stress
connect
expectation
schoolwork

Your name: ? [Not you?]