Result:
1
/10
gallery
(n) phòng triển lãm tranh
musical instrument
(n) nhạc cụ
originate
(v) băt nguồn, xuất phát từ
perform
(v) biểu diễn, trình diễn
photography
(n) nhiếp ảnh
portrait
(n) bức chân dung
prefer
(v) thích hơn
puppet
(n) con rối
sculpture
(n) điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
water puppetry
(n) múa rối nước