🅐 Learn: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (7)

sleeve

tay áo

collar

cổ áo

hide

giấu

tolerate

chịu đựng, dung thứ

brochure

giấy gấp quảng cáo

agency

hãng, công ty

customer

khách hàng

defect

lỗi, khiếm khuyết

suburb

ngoại ô

comprehensive

toàn diện

comprehensible

dễ hiểu

principle

nguyên tắc

upload

đăng

rare

hiếm

sight

thị lực

human race

loài người

spot

nhận ra

trace

dấu tích

cathedral

nhà thờ

sandstone

sa thạch

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]