🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (7)

dấu tích
cổ áo
thị lực
giấy gấp quảng cáo
loài người
nhận ra
sa thạch
tay áo
đăng
chịu đựng, dung thứ
dễ hiểu
giấu
khách hàng
nguyên tắc
hãng, công ty
lỗi, khiếm khuyết
nhà thờ
hiếm
toàn diện
ngoại ô
trace
sleeve
customer
principle
human race
spot
brochure
suburb
sandstone
agency
cathedral
upload
hide
comprehensible
comprehensive
sight
collar
defect
rare
tolerate

Your name: ? [Not you?]