🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Community Matters
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Cải thiện khu phố
2
Vận động địa phương
3
Community networks
4
Các tổ chức từ thiện địa phương
5
Các trang mạng xã hội
6
Neighborhood improvement
7
Community development projects
8
Social networking sites
9
Các hoạt động tham gia công dân
10
Tiếp cận địa phương
11
Social community
12
Công việc tình nguyện
13
Volunteer work
14
Cộng đồng xã hội
15
Các dự án phát triển cộng đồng
16
Local charities
17
Civic engagement activities
18
Mạng lưới cộng đồng
19
Local advocacy
20
Local outreach