🅖 Từ vựng - IELTS - Community Matters

Vốn xã hội
Tác động xã hội
Quan hệ công chúng
Đại diện địa phương
Các chiến lược tham gia công chúng
Mạng lưới cộng đồng
Diễn đàn công cộng
Khả năng tiếp cận dịch vụ công cộng
Niềm tự hào công dân
Trung tâm cộng đồng
Các chương trình tham gia cộng đồng
Công việc địa phương
Các sáng kiến khu phố
Hỗ trợ địa phương
Các dự án phát triển cộng đồng
Dịch vụ địa phương
Hỗ trợ công cộng
Sự tham gia của cộng đồng
Diễn đàn cộng đồng
Các nhóm vận động địa phương
Neighborhood initiatives
Local advocacy groups
Community networks
Public relations
Social impact
Public engagement strategies
Social capital
Community center
Public services accessibility
Local affairs
Community development projects
Community engagement programs
Community forums
Local services
Civic pride
Community participation
Local support
Public forums
Local representation
Public support

Your name: ? [Not you?]