🅐 Learn: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (2)

authorise

cấp quyền

stimulate

kích thích

navigate

định vị

delegate

ủy quyền, ủy thác

applause

tiếng vỗ tay

pioneering

có tính tiên phong

motivation

động lực

distinctive

riêng biệt

distinct

khác

resold

bán lại

particular

cụ thể

process

quá trình

recruit

tuyển dụng

professional

chuyên gia

appropriately

một cách đúng đắn

client

khách hàng

specialist

chuyên gia

technical

thuộc về kỹ thuật

confusing

gây bối rối

commanding

có quyền hành

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]