🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (2)

ủy quyền, ủy thác
một cách đúng đắn
tiếng vỗ tay
riêng biệt
cấp quyền
khách hàng
gây bối rối
chuyên gia
chuyên gia
kích thích
có tính tiên phong
định vị
có quyền hành
quá trình
tuyển dụng
cụ thể
bán lại
thuộc về kỹ thuật
khác
động lực
authorise
commanding
professional
process
pioneering
stimulate
delegate
recruit
technical
applause
client
navigate
distinct
specialist
appropriately
motivation
particular
resold
distinctive
confusing

Your name: ? [Not you?]