🅐 Learn: Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh lớp 6 Friends plus (đầy đủ nhất)

add

thêm vào

barbecue

tiệc nướng ngoài trời

carnival

lễ hội âm nhạc đường phố

celebrate

tổ chức lễ kỉ niệm

celebration

lễ kỉ niệm

celebrity

người nổi tiếng

culture quiz

cuộc thi tìm hiểu về văn hóa

general

chung, phổ biến

international

mang tính quốc tế

mini

rất nhỏ

organised

có trật tự, có ngăn nắp

parent

cha / mẹ

polar bear

gấu Bắc Cực

relax

thư giãn

longitude

kinh độ

Prime Meridian

đường kinh tuyến gốc

rotate

quay, xoay quanh

time zone

múi giờ

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]