🅖 Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh lớp 6 Friends plus (đầy đủ nhất)

cuộc thi tìm hiểu về văn hóa
tiệc nướng ngoài trời
cha / mẹ
quay, xoay quanh
tổ chức lễ kỉ niệm
có trật tự, có ngăn nắp
gấu Bắc Cực
lễ hội âm nhạc đường phố
thư giãn
kinh độ
đường kinh tuyến gốc
mang tính quốc tế
người nổi tiếng
thêm vào
múi giờ
chung, phổ biến
lễ kỉ niệm
rất nhỏ
celebrate
longitude
barbecue
international
time zone
rotate
relax
organised
add
celebrity
polar bear
mini
culture quiz
Prime Meridian
carnival
parent
general
celebration

Your name: ? [Not you?]