🅛 Connection: OS3 - U2: Nature's Fury (2)
(n) trận lụt, lũ lụt
(phr v) phát nổ (bom)
(phr v) rời đi, biến mất
các dịch vụ khẩn cấp
(n) người cứu hộ
(n) cuồng phong
flood
go off
rescuer
shelter
emergency services
dissolve
torrential
occur
warn
go away
raise
hurricane
(v) hòa tan
(v) nâng lên, nuôi trồng
(n) cảnh báo
(v) xảy ra (= take place)
(n) nơi trú ẩn
(a) chảy xiết, xối xả