🅖 On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P3)

(phr.v) lập nhóm
(n) tầng hầm
(phr) kỳ vọng cao
(n) áp lực ngang hàng
(v) hoán đổi, tráo đổi
(a) thanh lịch, tao nhã
(a) nhạy bén về thời trang
(n) sự bắt nạt (ở trường)
(phr) có ngân sách hạn hẹp
(n) quần áo sành điệu
(n) sự quan tâm, quan ngại
(n) sự chiêu đãi, thiết đãi
(phr) làm việc vặt
(phr) trong sự thoải mái của
(v) chứng minh
(phr) là ng sáng lập, ng tạo xu hướng
(n) chuỗi cửa hàng
(a) sắp tới
(n) tổ chức từ thiện
(n) mặt hàng thủ công
swap
upcoming
craft item
in the comfort of
be on a budget
high expectations
do errands
stylish clothes
charity
team up
be the founder of
fashion conscious
concern
prove
basement
elegant
treat
peer pressure
chain store
bullying

Your name: ? [Not you?]