🅐 Learn: OS3: Unit 5 (P2)

save

(v) lưu lại

search engine

(n) công cụ tìm kiếm

show a slide show

(phr) trình chiếu hình ảnh

social network

(n) mạng xã hội

switch off

(phr.v) tắt (thiết bị)

tearful

(a) đẫm lệ

turn on

(phr.v) bật (thiết bị)

turn up

(phr.v) tăng âm lượng

update

(v) cập nhật

antivirus software

(n) phần mềm diệt virus

upgrade

(v) nâng cấp

wireless connection

(phr) kết nối không dây

evaporate

(v) bay hơi

regret

(v) hối hận

admit

(v) thừa nhận

arthritis

(n) bệnh viêm khớp

average

(a) trung bình, vừa phải

be involved in

(phr) tham gia vào

busy schedule

(phr) lịch trình bận rộn

butcher

(v) giết, mổ, tàn sát

chop

(v) chặt

coherent

(a) mạch lạc, chặt chẽ

confidential

(a) bảo mật

countless

(a) vô số, không đếm xuể

crash

(v) đâm sầm

danger

(n) nguy cơ, sự nguy hiểm

emergency

(n) tình huống khẩn cấp

increase

(v) gia tăng

likely

(a) rất có thể

mention

(v) đề cập, nhắc đến

regular

(a) thường lệ, thường xuyên

risk

(n) rủi ro

come at a price

(phr) đi kèm bất lợi

suffer

(v) chịu đựng

text-zombie

(n) người nghiện nhắn tin

thumb

(n) ngón tay cái

What a shame!

(phr) thật xấu hổ, thật tiếc

affect

(v) tác động, ảnh hưởng

annoyed

(a) bực mình

pros and cons

(phr) ưu và nhược điểm

equip

(v) trang bị, cung cấp

Result:
1
/41
  


Speak

Your name: ? [Not you?]