save
(v) lưu lại
save
(v) lưu lại
search engine
(n) công cụ tìm kiếm
show a slide show
(phr) trình chiếu hình ảnh
social network
(n) mạng xã hội
switch off
(phr.v) tắt (thiết bị)
tearful
(a) đẫm lệ
turn on
(phr.v) bật (thiết bị)
turn up
(phr.v) tăng âm lượng
update
(v) cập nhật
antivirus software
(n) phần mềm diệt virus
upgrade
(v) nâng cấp
wireless connection
(phr) kết nối không dây
evaporate
(v) bay hơi
regret
(v) hối hận
admit
(v) thừa nhận
arthritis
(n) bệnh viêm khớp
average
(a) trung bình, vừa phải
be involved in
(phr) tham gia vào
busy schedule
(phr) lịch trình bận rộn
butcher
(v) giết, mổ, tàn sát
chop
(v) chặt
coherent
(a) mạch lạc, chặt chẽ
confidential
(a) bảo mật
countless
(a) vô số, không đếm xuể
crash
(v) đâm sầm
danger
(n) nguy cơ, sự nguy hiểm
emergency
(n) tình huống khẩn cấp
increase
(v) gia tăng
likely
(a) rất có thể
mention
(v) đề cập, nhắc đến
regular
(a) thường lệ, thường xuyên
risk
(n) rủi ro
come at a price
(phr) đi kèm bất lợi
suffer
(v) chịu đựng
text-zombie
(n) người nghiện nhắn tin
thumb
(n) ngón tay cái
What a shame!
(phr) thật xấu hổ, thật tiếc
affect
(v) tác động, ảnh hưởng
annoyed
(a) bực mình
pros and cons
(phr) ưu và nhược điểm
equip
(v) trang bị, cung cấp