🅐 Learn: On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P1)

admit

(v) chấp nhận

analyse

(v) phân tích

attack

(v) tấn công

blood sample

(n) mẫu máu

capture

(v) bắt giữ, đoạt được

cave

(n) hang động

cold-blooded

(a) có máu lạnh

cotton

(n) bông, vải bông

currently

(adv) hiện nay, hiện tại

film crew

(n) đoàn làm phim

glued to

dán mắt vào

herpetologist

(n) nhà nghiên cứu bò sát

hiking boots

(n) giày leo núi

long-sleeved

(a) dài tay

make my way through

(idm) luồn lách

natural habitat

(n) môi trường sống tự nhiên

record

(v) ghi lại (âm thanh, hình ảnh)

release

(v) giải phóng, phóng thích

reptile

(n) loài bò sát

research

(v) nghiên cứu

retire

(v) về hưu, giải nghệ

retirement

(n) sự về hưu, nghỉ việc

sink my teeth into something

(idm) dồn tâm trí vào việc gì

tissue sample

(n) mẫu mô (tế bào)

well-paid

(a) được trả lương cao

wildlife documentary

(n) phim tài liệu về động vật hoang dã

apply

(v) xin việc, áp dụng

banker

(n) chủ/giám đốc ngân hàng

be fond of something

(phr) rất thích cái gì đó

beard

(n) râu

bonus

(n) tiền thưởng

brave

(a) dũng cảm, can đảm

cowardly

(a) nhát gan, hèn nhát

business

(n) việc kinh doanh, buôn bán

creative

(a) sáng tạo

deal with

(phr.v) thỏa thuận, đương đầu với

earn

(v) kiếm (tiền), giành được (phần thưởng)

earnings

(n) tiền lương, tiền lãi

education

(n) sự giáo dục

energetic

(a) mạnh mẽ, đầy năng lượng

engineer

(n) kĩ sư

experience

(n) kinh nghiệm

fair

(a) công bằng, không thiên vị

unfair

(a) bất công, không công bằng

freckle

(n) tàn nhang

full-time

(a) cả ngày, toàn thời gian

gain

(v) thu được, giành được

get on well with somebody

có mối quan hệ tốt với ai đó

give away

(phr.v) cho đi

give up

(phr.v) từ bỏ

graphic designer

(n) người thiết kế đồ họa

helpful

(a) hữu ích, tử tế

honest

(a) trung thực, thành thật

humorous - humourless

(a) hài hước - thiếu hài hước

responsible - irresponsible

(a) có trách nhiệm - thiếu trách nhiệm

Result:
1
/55
  


Speak

Your name: ? [Not you?]