🅖 On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P1)

(n) nhà nghiên cứu bò sát
(a) có máu lạnh
(a) cả ngày, toàn thời gian
(a) nhát gan, hèn nhát
có mối quan hệ tốt với ai đó
(adv) hiện nay, hiện tại
(n) râu
(phr) rất thích cái gì đó
(phr.v) thỏa thuận, đương đầu với
(a) trung thực, thành thật
(a) dũng cảm, can đảm
(n) phim tài liệu về động vật hoang dã
(a) hài hước - thiếu hài hước
(a) mạnh mẽ, đầy năng lượng
(v) kiếm (tiền), giành được (phần thưởng)
(idm) luồn lách
(v) về hưu, giải nghệ
(n) tiền thưởng
(n) tàn nhang
(n) việc kinh doanh, buôn bán
bonus
deal with
make my way through
herpetologist
humorous - humourless
business
beard
be fond of something
wildlife documentary
freckle
cowardly
full-time
get on well with somebody
energetic
retire
cold-blooded
brave
earn
currently
honest

Your name: ? [Not you?]