🅐 Learn: OS3: Unit 4 (P5)

author

(n) tác giả

bait

(n) mồi

break the silence

(phr) phá vỡ sự im lặng

burst

(v) vỡ tung, bùng lên, bật lên

depend on

(v) phụ thuộc vào

dreadful

(a) dễ sợ, kinh khiếp

enormous

(a) khổng lồ

extract

(n) đoạn trích

eyes wide with amazement

(phr) trợn mắt ngạc nhiên

further back

(phr) xa phía sau

glow

(v) rực sáng, phát sáng

hang

(v) treo

horror

(n) điều kinh khủng

hound

(n) chó săn

impatiently

(adv) sốt ruột

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]