🅖 OS3: Unit 4 (P5)

(a) dễ sợ, kinh khiếp
(phr) trợn mắt ngạc nhiên
(v) rực sáng, phát sáng
(phr) xa phía sau
(a) khổng lồ
(v) phụ thuộc vào
(n) tác giả
(n) mồi
(n) đoạn trích
(v) treo
(phr) phá vỡ sự im lặng
(n) chó săn
(adv) sốt ruột
(n) điều kinh khủng
(v) vỡ tung, bùng lên, bật lên
hound
extract
impatiently
glow
depend on
author
dreadful
burst
bait
enormous
horror
further back
eyes wide with amazement
hang
break the silence

Your name: ? [Not you?]