🅛 Connection: UNIT 6: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

(adj) thật
(v) ước lượng
(n) cuộc thí nghiệm (nghiêng về khoa học)
(n) phương pháp
(v) phát minh( tạo ra thứ không tồn tại trước đây)
(n) mục tiêu
experiment
invent
true
reason
accurate
estimate
modern
engine
reward
aim
method
award
(adj) chính xác
(n) động cơ chạy bằng nhiên liệu
(n) giải thưởng được người khác trao tặng
(adj) hiện đại
(n) phần thưởng nhận được từ những điều mình đã làm
(n) lý do


Your name: ? [Not you?]