🅐 Learn: UNIT 6: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

artificial

(adj) nhân tạo, giả (hoa, đồ dùng)

false

(adj) giả (răng)

natural

(adj) tự nhiên

physical

(adj) vật chất, vật lí

true

(adj) thật

accurate

(adj) chính xác

method

(n) phương pháp

way

(n) cách thức

engine

(n) động cơ chạy bằng nhiên liệu

machine

(n) máy móc

motor

(n) động cơ chạy bằng pin

aim

(n) mục tiêu

cause

(n) nguyên nhân

reason

(n) lý do

estimate

(v) ước lượng

calculate

(v) tính toán

electric

(adj) liên quan đến điện

electronic

(adj) liên quan đến thiết bị điện

invent

(v) phát minh( tạo ra thứ không tồn tại trước đây)

discover

(v) khám phá (tìm ra thứ mà trước đây không ai biết)

research

(v) (n) nghiên cứu

experiment

(n) cuộc thí nghiệm (nghiêng về khoa học)

progress

(n) quá trình để đạt được thành tựu nào đó

development

(n) sự phát triển (sự thay đổi, lớn lên, đạt được những thành tựu to lớn)

modern

(adj) hiện đại

new

(adj) mới

industry

(n) công nghiệp

factory

(n) nhà máy

award

(n) giải thưởng được người khác trao tặng

reward

(n) phần thưởng nhận được từ những điều mình đã làm

take place = occur

(n) diễn ra

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]