🅛 Connection: UNIT 42: WORD FORMS

(adj) vô ích, vô bổ, không giúp ích được
(v) trừ, trừ ra; (prep) trừ ra
(adv) một cách không may mắn
(adj) may mắn
(v) thích hơn
(v) giải quyết
helpless
lucky
unhelpful
luck
preferable
recommend
unlucky
prefer
unluckily
except
solution
solve
(n) sự may mắn, vận may
(adj) không may
(adj) đáng thích hơn, đáng ưa hơn
(v) giới thiệu, khuyên
(n) giải pháp
(adj) bất lực, cần được giúp đỡ


Your name: ? [Not you?]