🅛 Connection: FRIENDS PLUS 8 - UNIT 5: Years ahead
lực hấp dẫn/ trọng lực
ổn định
bầu không khí
vui chơi
sử dụng/ thao túng
bản thân tự tận hưởng
2. degree
1. bank account
15. catastrophe
11. soldier
12. atmosphere
16. telescope
10. manipulate
24. enjoy myself
18. settle down
21. take some time out
13. gravity
22. have fun
bằng cấp
thảm họa
tài khoản ngân hàng
quân nhân/ lính
ra ngoài chơi
kính viễn vọng