Result:
1
/28
1. bank account
tài khoản ngân hàng
2. degree
bằng cấp
3. driving license
bằng lái xe
4. pension
tiền trợ cấp/ lương hưu
5. adapt
thích nghi
6. destroy
phá hủy
7. survive
sinh tồn
8. process
quá trình
9. epidemic
dịch bệnh
10. manipulate
sử dụng/ thao túng
11. soldier
quân nhân/ lính
12. atmosphere
bầu không khí
13. gravity
lực hấp dẫn/ trọng lực
14. result
kết quả
15. catastrophe
thảm họa
16. telescope
kính viễn vọng
17. secret
bí mật
18. settle down
ổn định
19. tie sb down
ràng buộc ai đó
20. early bird
người ngủ dậy sớm
21. take some time out
ra ngoài chơi
22. have fun
vui chơi
23. take up a sport
bắt đầu một môn thể thao
24. enjoy myself
bản thân tự tận hưởng
25. earn money
kiếm tiền
26. start up
khởi nghiệp
27. retire
nghỉ hưu
28. waste time
tốn thời gian, lãng phí thời gian