🅐 Learn: E12 - Unit 1: Life stories we admire

admire

(v): ngưỡng mộ

volunteer

(v): tình nguyện

army

(n): quân đội

surgeon

(n): bác sĩ phẫu thuật

resistance war

(n): cuộc kháng chiến

diary

(n): nhật ký

field hospital

(n): bệnh viện tạm thời gần chiến trường

account

(n): câu chuyện

experience

(n): trải nghiệm

enemy

(n): kẻ thù

duty

(n): nghĩa vụ, nhiệm vụ

hero

(n): anh hùng

devote

(v): cống hiến

youth

(n): tuổi trẻ

death

(n): cái chết

attend

(v): đi học, tham dự

childhood

(n): tuổi thơ ấu

marriage

(n): cuộc hôn nhân

impressive

(adj): đầy ấn tượng

achievement

(n): thành tựu

biological

(adj): (quan hệ) ruột thịt

adopt

(v): nhận con nuôi

bond

(v): kết thân, kết nối

accessible

(adj): dễ tiếp cận

touchscreen

(n): màn hình chạm

cutting-edge

(adj): hiện đại

stylish

(adj): kiểu cách

animated

(adj): hoạt hình

blockbuster

(n): phim bom tấn

diagnose

(v): chẩn đoán

rare

(adj): hiếm

cancer

(n): ung thư

visionary

(adj): có tầm nhìn

creative

(adj): sáng tạo

genius

(n): thiên tài

military

(n): quân sự

the Communist Party

(n): Đảng Cộng sản

battle

(n): trận chiến

biography

(n): tiểu sử

rule

(v/n): trị vị, cai trị

determination

(n): lòng quyết tâm

defeat

(v): đánh bại

ambitious

(adj): tham vọng

Result:
1
/43
  


Speak

Your name: ? [Not you?]