🅖 E12 - Unit 1: Life stories we admire

(n): tuổi trẻ
(n): anh hùng
(v): nhận con nuôi
(v): đánh bại
(adj): hiện đại
(adj): (quan hệ) ruột thịt
(n): cái chết
(n): tuổi thơ ấu
(n): màn hình chạm
(n): trải nghiệm
(n): thiên tài
(adj): sáng tạo
(adj): có tầm nhìn
(n): nghĩa vụ, nhiệm vụ
(n): lòng quyết tâm
(adj): hoạt hình
(n): Đảng Cộng sản
(n): câu chuyện
(n): tiểu sử
(n): quân sự
animated
determination
touchscreen
youth
military
account
genius
visionary
hero
death
adopt
experience
cutting-edge
the Communist Party
childhood
creative
duty
defeat
biography
biological

Your name: ? [Not you?]