🅞 Memory Game: Unit 2. Class 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) đánh được, câu được (cá)
2
stretch
3
speciality
4
(v) cày (thửa ruộng)
5
máy gặt đập liên hợp
6
(n) gia súc
7
(v) cho ăn
8
crop
9
feed
10
(n) vụ, mùa
11
cattle
12
combine harvester
13
plough
14
dry
15
(v) kéo dài ra
16
(n) đặc sản
17
catch
18
(adj) mến khách, hiếu khách
19
(v) phơi khô, sấy khô
20
hospitable